Phép dịch "drumhead" thành Tiếng Việt

da trống, màng nhĩ, mặt trống là các bản dịch hàng đầu của "drumhead" thành Tiếng Việt.

drumhead noun adjective ngữ pháp

Alternative spelling of drum head. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • da trống

  • màng nhĩ

  • mặt trống

    The drumhead of the djembe is made from goatskin and is attached to a metal ring and placed on top of the drum.

    Mặt trống djembe được làm bằng da dê gắn vào một vòng kim loại được đặt ở đầu trống.

  • đai trục cuốn dây

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " drumhead " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "drumhead" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch