Phép dịch "drumstick" thành Tiếng Việt

dùi trống, cẳng gà, cẳng gà vịt quay là các bản dịch hàng đầu của "drumstick" thành Tiếng Việt.

drumstick noun ngữ pháp

A stick used to play drums. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dùi trống

  • cẳng gà

    Good thing it wasn't the drumstick.

    Cũng may đó không phải là cái cẳng gà.

  • cẳng gà vịt quay

  • cẳng gà vịt rán

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " drumstick " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "drumstick" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "drumstick" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch