Phép dịch "drone" thành Tiếng Việt

nói giọng đều đều, ong mật đực, tiếng o o là các bản dịch hàng đầu của "drone" thành Tiếng Việt.

drone verb noun ngữ pháp

A male bee or wasp, which does not work but can fertilise the queen. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nói giọng đều đều

  • ong mật đực

  • tiếng o o

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bài nói đều đều
    • kèn túi
    • kêu o o
    • kêu vo ve
    • kêu ò è
    • kẻ lười biếng
    • làm biếng
    • ong đực
    • tiếng vo ve
    • tiếng ò è
    • ăn không ngồi rồi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " drone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "drone"

Các cụm từ tương tự như "drone" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "drone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch