Phép dịch "drooping" thành Tiếng Việt
chán nản, cúi xuống, gục xuống là các bản dịch hàng đầu của "drooping" thành Tiếng Việt.
drooping
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of droop. [..]
-
chán nản
-
cúi xuống
-
gục xuống
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rũ xuống
- ủ rũ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " drooping " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "drooping" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chán nản · cúi · dáng cuối xuống · dáng gục xuống · dáng rũ xuống · gục xuống · ngả xuống · nhìn xuống · rũ · rũ xuống · rủ xuống · sự chán nản · sự hạ giọng · vẻ ủ rũ · ủ rũ
-
bải hoải
Thêm ví dụ
Thêm