Phép dịch "dribblet" thành Tiếng Việt

lượng nhỏ, món tiền nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "dribblet" thành Tiếng Việt.

dribblet noun ngữ pháp

Alternative form of [i]driblet[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lượng nhỏ

  • món tiền nhỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dribblet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dribblet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch