Phép dịch "dried fish" thành Tiếng Việt

cá kho, khô cá, Cá sấy khô là các bản dịch hàng đầu của "dried fish" thành Tiếng Việt.

dried fish
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cá kho

    noun
  • khô cá

  • Cá sấy khô

    fish preserved by drying

  • cá khô

    noun

    Fresh vegetables and dried fish might be on the menu.

    Rau tươi và cá khô có thể là những món trong bữa ăn hôm ấy của gia đình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dried fish " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dried fish" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dried fish" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch