Phép dịch "dressing-room" thành Tiếng Việt

buồng rửa mặt, buồng trang sức là các bản dịch hàng đầu của "dressing-room" thành Tiếng Việt.

dressing-room
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • buồng rửa mặt

    slicing into it and putting all the bathrooms and dressing rooms

    cắt nhỏ ra và sắp xếp phòng tắm, buồng rửa mặt

  • buồng trang sức

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dressing-room " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dressing-room" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dressing-room" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch