Phép dịch "dreg" thành Tiếng Việt
cặn, chút xíu còn lại, cái bỏ đi là các bản dịch hàng đầu của "dreg" thành Tiếng Việt.
dreg
noun
ngữ pháp
Sediment in a liquid. [..]
-
cặn
nounThose complacent apostates had settled down like dregs at the bottom of a wine vat.
Những kẻ bội đạo tự mãn đó đã lắng xuống như cặn ở đáy thùng rượu.
-
chút xíu còn lại
-
cái bỏ đi
-
tí còn lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dreg " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm