Phép dịch "dree" thành Tiếng Việt

cam chịu, chịu đựng là các bản dịch hàng đầu của "dree" thành Tiếng Việt.

dree adjective verb noun ngữ pháp

(archaic) To endure, suffer, put up with, undergo. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cam chịu

  • chịu đựng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dree " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dree" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch