Phép dịch "dozen" thành Tiếng Việt
tá, chục, nhiều là các bản dịch hàng đầu của "dozen" thành Tiếng Việt.
dozen
noun
adjective
ngữ pháp
(countable) A set of twelve. [..]
-
tá
nountwelve
They proved it a dozen different ways in court.
Họ đã chứng minh điều đó hàng tá cách trên tòa.
-
chục
nounI have seen you in dozens of countries and on every continent.
Tôi đã thấy các em trong hằng chục quốc gia và trên mỗi lục địa.
-
nhiều
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- một chục
- lố
- bộ 12 cái
- một tá
- nửa tá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dozen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "dozen"
Các cụm từ tương tự như "dozen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nửa tá
-
hàng tá
-
nửa tá
-
mươi hai
Thêm ví dụ
Thêm