Phép dịch "dpi" thành Tiếng Việt
dpi là bản dịch của "dpi" thành Tiếng Việt.
dpi
abbreviation
dots per inch [..]
-
dpi
The standard used to measure screen and printer resolution, expressed as the number of dots that a device can display or print per linear inch. The greater the number of dots per inch, the better the resolution.
dpi, Photo, Black + Color Cartr., Photo Paper
dpi, ảnh chụp, hộp đen và màu, giấy ảnh chụp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dpi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
DPI
abbreviation
dots per inch. ( Alternative spelling of [i]dpi[/i]) [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"DPI" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho DPI trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm