Phép dịch "dormancy" thành Tiếng Việt
tình trạng ngủ là bản dịch của "dormancy" thành Tiếng Việt.
dormancy
noun
ngữ pháp
Quiet and inactive restfulness, the state of being dormant; quiescence. [..]
-
tình trạng ngủ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dormancy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm