Phép dịch "dong" thành Tiếng Việt
đồng, ₫, 銅 là các bản dịch hàng đầu của "dong" thành Tiếng Việt.
dong
verb
noun
ngữ pháp
The currency of Vietnam, 100 xus. Symbol: ₫ [..]
-
đồng
nouncurrency
-
₫
nouncurrency
-
銅
nouncurrency
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dương vật
- Dong
- chim
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dong " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dong
ISO 639-6 entity [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Dong" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dong trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "dong" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bính bong · bính boong · chuông khánh cọ nhau · gay go · leng keng · qua đi đối lại · tiếng binh boong · đốp chát
-
Dong Phaya Yen
-
Tranh Đông Hồ
-
Vùng Đông Bắc
-
Đồng Hới
-
đổng trác
-
Đồng Tháp
-
Đông Giang
Thêm ví dụ
Thêm