Phép dịch "ding-dong" thành Tiếng Việt

gay go, bính bong, bính boong là các bản dịch hàng đầu của "ding-dong" thành Tiếng Việt.

ding-dong adjective verb noun ngữ pháp

This word needs a definition. Please help out and add a definition, then remove the text {{rfdef}}. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gay go

  • bính bong

  • bính boong

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chuông khánh cọ nhau
    • leng keng
    • qua đi đối lại
    • tiếng binh boong
    • đốp chát
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ding-dong " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ding-dong" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ding-dong" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch