Phép dịch "donation" thành Tiếng Việt
sự tặng, tặng, sự quyên góp là các bản dịch hàng đầu của "donation" thành Tiếng Việt.
donation
noun
ngữ pháp
A voluntary gift or contribution for a specific cause. [..]
-
sự tặng
nouna voluntary gift or contribution for a specific cause [..]
-
tặng
verba voluntary gift or contribution for a specific cause
You think maybe her corneas were donated too?
Có thể mắt của cô ấy cũng được dùng để hiến tặng?
-
sự quyên góp
nounWhy could the Corinthians have confidence in Paul’s supervision of donations?
Tại sao tín đồ ở thành Cô-rinh-tô có thể tin cậy việc Phao-lô giám sát những sự quyên góp?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vật hiến tặng
- sự biếu
- sự cho
- sự quyên cúng
- đồ biếu
- đồ cho
- đồ quyên cúng
- đồ tặng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " donation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "donation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biếu · cho · cúng · quyên cúng · quyên góp · tặng · đánh dấu trọng âm · đóng góp
-
sự hiến máu
-
biếu · cho · cúng · quyên cúng · quyên góp · tặng · đánh dấu trọng âm · đóng góp
-
biếu · cho · cúng · quyên cúng · quyên góp · tặng · đánh dấu trọng âm · đóng góp
Thêm ví dụ
Thêm