Phép dịch "donate" thành Tiếng Việt

tặng, cho, biếu là các bản dịch hàng đầu của "donate" thành Tiếng Việt.

donate verb ngữ pháp

To make a donation; to give away something of value to support or contribute towards a cause or for the benefit of another. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tặng

    verb

    Jewelry or other valuables may be donated as well.

    Cũng có thể tặng nữ trang hay những vật quý giá khác.

  • cho

    verb adposition

    And they did. They donated land where we built the girls' school.

    Và họ đã làm thế. Họ cho đất nơi chúng tôi có thể xây dựng trường học.

  • biếu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cúng
    • đánh dấu trọng âm
    • quyên cúng
    • quyên góp
    • đóng góp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " donate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Donate
+ Thêm

"Donate" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Donate trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "donate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự hiến máu
  • sự biếu · sự cho · sự quyên cúng · sự quyên góp · sự tặng · tặng · vật hiến tặng · đồ biếu · đồ cho · đồ quyên cúng · đồ tặng
  • sự biếu · sự cho · sự quyên cúng · sự quyên góp · sự tặng · tặng · vật hiến tặng · đồ biếu · đồ cho · đồ quyên cúng · đồ tặng
Thêm

Bản dịch "donate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch