Phép dịch "doff" thành Tiếng Việt
bỏ, vứt bỏ, cởi là các bản dịch hàng đầu của "doff" thành Tiếng Việt.
doff
verb
ngữ pháp
To remove a hat as a greeting or mark of respect. [..]
-
bỏ
verb -
vứt bỏ
-
cởi
verbTo take (an article of clothing) away from one's body.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " doff " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm