Phép dịch "dog" thành Tiếng Việt

chó, con chó, khuyển là các bản dịch hàng đầu của "dog" thành Tiếng Việt.

dog verb noun ngữ pháp

An animal, member of the genus Canis (probably descended from the common wolf) that has been domesticated for thousands of years; occurs in many breeds. Scientific name: Canis lupus familiaris. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chó

    noun

    animal [..]

    I saw my neighbor's dog running in my yard.

    Tôi nhìn thấy con chó nhà hàng xóm chạy trong sân của mình.

  • con chó

    noun

    con chó

    I saw my neighbor's dog running in my yard.

    Tôi nhìn thấy con chó nhà hàng xóm chạy trong sân của mình.

  • khuyển

    noun

    On many of these clear nights, our dog, Judge, would put his head on my lap and keep me company.

    Nhiều đêm trời trong, chú khuyển Judge gác đầu vào lòng tôi và cùng tôi bầu bạn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cặp
    • cầy
    • dogfish
    • bám sát
    • chó sói đực
    • chó săn
    • chó đực
    • cặp bằng móc ngoạm
    • gàu ngoạm
    • kẹp bằng kìm
    • kẻ đáng khinh
    • kẻ đê tiện
    • móc ngoạm
    • móng kìm
    • mống bão
    • ráng bão
    • theo nhùng nhằng
    • theo sát gót
    • thằng cha
    • đồ chó má
    • cẩu
    • tuất
    • chó dog
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dog " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

DOG Acronym

Digital on-screen graphic [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quốc ngữ

    noun
Dog proper

A name given to a dog [..]

+ Thêm

"Dog" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dog trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "dog"

Các cụm từ tương tự như "dog" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dog" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch