Phép dịch "divorcement" thành Tiếng Việt
sự ly dị, sự lìa ra, sự tách ra là các bản dịch hàng đầu của "divorcement" thành Tiếng Việt.
divorcement
noun
ngữ pháp
(figuratively, psychology) Complete detachment or disunion. [..]
-
sự ly dị
From the standpoint of children, divorce is too easy.
Từ góc nhìn của con cái, sự ly dị là quá dễ dàng.
-
sự lìa ra
-
sự tách ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " divorcement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "divorcement" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ly hôn · cho ly dị · cuộc li dị · li dị · ly dò · ly dị · ly hôn · làm lìa khỏi · làm xa rời · sự li dị · sự ly dị · sự ly hôn · sự lìa ra · sự tách ra · tách khỏi · tách ra khỏi · vụ ly dị · 離婚
-
đã ly dị
-
ly dị · ly hôn
-
ngöôøi vôï ñaõ ly dò coøn sinh toàn (coøn soáng)
-
Ly hôn · cho ly dị · cuộc li dị · li dị · ly dò · ly dị · ly hôn · làm lìa khỏi · làm xa rời · sự li dị · sự ly dị · sự ly hôn · sự lìa ra · sự tách ra · tách khỏi · tách ra khỏi · vụ ly dị · 離婚
Thêm ví dụ
Thêm