Phép dịch "divorce" thành Tiếng Việt
ly dị, ly hôn, 離婚 là các bản dịch hàng đầu của "divorce" thành Tiếng Việt.
divorce
verb
noun
ngữ pháp
The legal dissolution of a marriage. [..]
-
ly dị
verb nounto end one's own marriage [..]
I've heard that Mary wants a divorce.
Tôi nghe nói rằng Mary muốn ly dị.
-
ly hôn
nounlegal dissolution of a marriage [..]
Criminal record, divorce, an actual skeleton in your closet?
Hồ sơ tội phạm, ly hôn, một bộ xương trong tủ quần áo của cậu?
-
離婚
nounlegal dissolution of a marriage
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cuộc li dị
- sự li dị
- vụ ly dị
- cho ly dị
- li dị
- làm lìa khỏi
- làm xa rời
- sự ly dị
- sự lìa ra
- sự tách ra
- tách ra khỏi
- Ly hôn
- ly dò
- sự ly hôn
- tách khỏi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " divorce " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Divorce
Divorce, Italian Style
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Divorce" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Divorce trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "divorce" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đã ly dị
-
ly dị · ly hôn
-
ngöôøi vôï ñaõ ly dò coøn sinh toàn (coøn soáng)
-
sự ly dị · sự lìa ra · sự tách ra
Thêm ví dụ
Thêm