Phép dịch "disquiet" thành Tiếng Việt

băn khoăn lo lắng, không an tâm, không yên lòng là các bản dịch hàng đầu của "disquiet" thành Tiếng Việt.

disquiet adjective verb noun ngữ pháp

Want of quiet; want of tranquility in body or mind; uneasiness; restlessness; disturbance; anxiety. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • băn khoăn lo lắng

  • không an tâm

  • không yên lòng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm không an tâm
    • làm không yên lòng
    • sự không an tâm
    • sự không yên lòng
    • chợn lòng
    • mối lo lắng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disquiet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "disquiet"

Các cụm từ tương tự như "disquiet" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm không an tâm · làm không yên lòng
  • sự không an tâm · sự không yên lòng
  • làm không an tâm · làm không yên lòng
Thêm

Bản dịch "disquiet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch