Phép dịch "dispositional" thành Tiếng Việt

dispositional adjective ngữ pháp

Of, pertaining to, or arising from disposition (in any sense) [..]

Bản dịch tự động của " dispositional " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"dispositional" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho dispositional trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "dispositional" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khí bẩm
  • bẩm tính · bố trí · cách bố trí · cách sắp xếp · khuynh hướng · khí chất · mệnh trời · sự bán · sự bố trí · sự chuyển nhượng · sự dùng · sự nhượng lại · sự sắp xếp · sự sắp đặt · sự tuỳ ý sử dụng · thiên hướng · tâm tính · tính cách · tính khí · tính tình · ý định
  • nghĩa khí
  • thế
  • bẩm tính · bố trí · cách bố trí · cách sắp xếp · khuynh hướng · khí chất · mệnh trời · sự bán · sự bố trí · sự chuyển nhượng · sự dùng · sự nhượng lại · sự sắp xếp · sự sắp đặt · sự tuỳ ý sử dụng · thiên hướng · tâm tính · tính cách · tính khí · tính tình · ý định
Thêm

Bản dịch "dispositional" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch