Phép dịch "dispenser" thành Tiếng Việt
người pha chế thuốc, nhà bào chế là các bản dịch hàng đầu của "dispenser" thành Tiếng Việt.
dispenser
noun
ngữ pháp
An object used to dispense other items. [..]
-
người pha chế thuốc
-
nhà bào chế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dispenser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dispenser" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ban phát · bỏ qua · có thể đừng được · không cần đến · miễn trừ · pha chế và cho · phát · phân chia · phân phát · phân phối · tha cho · xét xử
-
có thể bỏ qua · có thể miễn trừ · có thể tha cho · có thể đừng được · không cần thiết
-
bỏ qua · chước · dẹp bỏ
-
chế độ tôn giáo · hệ thống tôn giáo · mệnh trời · sự không cần đến · sự miễn trừ · sự phân phát · sự phân phối · sự sắp đặt · sự tha cho
-
phân phát · phân phối
-
máy phát tiền
-
phân phát · phân phối
Thêm ví dụ
Thêm