Phép dịch "dispense" thành Tiếng Việt
miễn trừ, phân phát, tha cho là các bản dịch hàng đầu của "dispense" thành Tiếng Việt.
dispense
verb
noun
ngữ pháp
To issue, distribute, or put out. [..]
-
miễn trừ
verb -
phân phát
I think we would like for dispensing errors to be zero, wouldn't we?
Tôi nghĩ chúng ta không muốn có bất kì lỗi phân phát thuốc nào, phải không?
-
tha cho
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phát
- ban phát
- bỏ qua
- có thể đừng được
- không cần đến
- pha chế và cho
- phân chia
- phân phối
- xét xử
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dispense " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dispense" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người pha chế thuốc · nhà bào chế
-
có thể bỏ qua · có thể miễn trừ · có thể tha cho · có thể đừng được · không cần thiết
-
bỏ qua · chước · dẹp bỏ
-
chế độ tôn giáo · hệ thống tôn giáo · mệnh trời · sự không cần đến · sự miễn trừ · sự phân phát · sự phân phối · sự sắp đặt · sự tha cho
-
phân phát · phân phối
-
máy phát tiền
-
phân phát · phân phối
Thêm ví dụ
Thêm