Phép dịch "dishonoured" thành Tiếng Việt

nhơ nhuốc, nhục là các bản dịch hàng đầu của "dishonoured" thành Tiếng Việt.

dishonoured adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of dishonour. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhơ nhuốc

    adjective
  • nhục

    adjective

    Do not let me dishonour my legion.

    Đừng để con làm nhục quân đoàn mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dishonoured " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dishonoured" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bẩn thỉu · hèn hạ · làm ô danh · nhục nhã · phi nghĩa · xấu xa · ô nhục · đáng hổ thẹn · đê tiện
  • làm hổ thẹn · làm mất danh dự · làm mất trinh tiết · làm nhục · làm ô danh · sỉ nhục · sự hổ thẹn · sự mất danh dự · sự nhục nhã · sự ô danh · sự ô nhục · điều hổ thẹn · điều làm ô danh · điều nhục nhã · điều ô nhục
Thêm

Bản dịch "dishonoured" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch