Phép dịch "dishonorable" thành Tiếng Việt

hèn hạ, nhục nhã, phi nghĩa là các bản dịch hàng đầu của "dishonorable" thành Tiếng Việt.

dishonorable adjective ngữ pháp

Without honor, or causing dishonor [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hèn hạ

    adjective

    6, 7. (a) How do many today choose to be molded for dishonor?

    6, 7. (a) Nhiều người ngày nay chọn để bị dùng vào việc hèn hạ như thế nào?

  • nhục nhã

    adjective

    For I am filled with dishonor and affliction.

    Vì con đầy dẫy nhục nhã và đớn đau.

  • phi nghĩa

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xấu xa
    • ô nhục
    • đáng khinh
    • đáng xấu hổ
    • đê tiện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dishonorable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dishonorable" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dishonorable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch