Phép dịch "disfiguration" thành Tiếng Việt

hình dạng kỳ quái, sự làm biến dạng, sự làm méo mó là các bản dịch hàng đầu của "disfiguration" thành Tiếng Việt.

disfiguration noun ngữ pháp

The act of disfiguring, spoiling the appearance of something or someone; the state of being disfigured. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình dạng kỳ quái

  • sự làm biến dạng

  • sự làm méo mó

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disfiguration " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "disfiguration" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm biến dạng · làm méo mó
  • hình dạng kỳ quái · sự làm biến dạng · sự làm méo mó
  • làm biến dạng · làm méo mó
Thêm

Bản dịch "disfiguration" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch