Phép dịch "disestablish" thành Tiếng Việt
bãi bỏ tổ chức là bản dịch của "disestablish" thành Tiếng Việt.
disestablish
verb
ngữ pháp
to deprive an established church of its official status [..]
-
bãi bỏ tổ chức
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " disestablish " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm