Phép dịch "disculpate" thành Tiếng Việt
gỡ tội cho là bản dịch của "disculpate" thành Tiếng Việt.
disculpate
verb
ngữ pháp
To free from blame or the imputation of a fault; to exculpate.
-
gỡ tội cho
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " disculpate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm