Phép dịch "discussion" thành Tiếng Việt
sự thảo luận, thảo luận, sự là các bản dịch hàng đầu của "discussion" thành Tiếng Việt.
discussion
noun
ngữ pháp
Conversation or debate concerning a particular topic. [..]
-
sự thảo luận
nounThey initiate discussions on the CB by citing current events.
Họ khởi sự thảo luận trên máy CB bằng cách nêu ra những mẩu tin hiện đại.
-
thảo luận
nounconversation or debate concerning a particular topic [..]
Do we need to discuss it?
Chúng ta có cần thảo luận về điều đó không?
-
sự
nounconversation or debate concerning a particular topic
Hey, do you want to have a rousing discussion about truth?
Anh có muốn đàm đạo về sự thật không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cuộc thương lượng
- 討論
- cuộc bàn cãi
- cuộc thảo luận
- cuộc tranh luận
- sự bàn cãi
- sự tranh luận
- tọa đàm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " discussion " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "discussion"
Các cụm từ tương tự như "discussion" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
luận đề
-
nhóm thảo luận
-
biện · bàn · bàn bạc · bàn cãi · bàn luận · bàn tán · luận bàn · thảo luận · tranh luận
-
bàn soạn · bàn tính
-
có thể thảo luận · có thể tranh luận
-
bình giá
-
bình bầu
-
biện luận · bàn · bàn bạc · bàn cãi · bàn luận · luận · nghị · nói đến · thảo luận · tranh luận · đàm luận · 討論
Thêm ví dụ
Thêm