Phép dịch "disconnect" thành Tiếng Việt

ngắt, cắt, cắt rời ra là các bản dịch hàng đầu của "disconnect" thành Tiếng Việt.

disconnect verb noun ngữ pháp

A break or interruption in an existing connection, continuum, or process; disconnection. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngắt

    All live feed communications have ceased or been disconnected.

    Mọi thiết bị liên lạc trực tuyến đều đã ngắt hoặc ngừng hoạt động.

  • cắt

    verb noun

    I suddenly felt very disconnected

    tôi đột nhiên cảm thấy bị cắt đứt

  • cắt rời ra

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm rời ra
    • phân chia
    • phân cách ra
    • phân hoạch
    • tháo rời ra
    • ngắt kết nối
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disconnect " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "disconnect" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tín hiệu cắt
  • bị cắt rời ra · bị phân cách ra · bị rời ra · bị tháo rời ra · gián đoạn · không có mạch lạc · không liên thông · mất kết nối · mất liên lạc · ngắt kết nối · rời rạc
  • sự cắt · sự cắt rời ra · sự làm rời ra · sự ngắt · sự ngắt kết nối · sự phân cách ra · sự tháo rời ra
  • cái cắt mạch
Thêm

Bản dịch "disconnect" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch