Phép dịch "disassociate" thành Tiếng Việt

phân ly, phân ra, phân tích là các bản dịch hàng đầu của "disassociate" thành Tiếng Việt.

disassociate verb ngữ pháp

To separate oneself from a person or situation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phân ly

    Our organization has disassociated itself from Dr. Miller.

    Tổ chức của chúng tôi đã tự phân ly khỏi tiến sĩ Miller.

  • phân ra

  • phân tích

  • tách ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disassociate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "disassociate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự phân ly · sự phân ra · sự phân tích · sự tách ra
Thêm

Bản dịch "disassociate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch