Phép dịch "disband" thành Tiếng Việt

giải thể, giải tán, tán loạn là các bản dịch hàng đầu của "disband" thành Tiếng Việt.

disband verb ngữ pháp

To break up or cause to cease to exist. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giải thể

    verb

    The best way to fix the league is to disband it.

    Cách tốt nhất để cứu liên minh là giải thể nó.

  • giải tán

    We had our reasons for disbanding the Avengers.

    Chúng ta có lí do của mình để giải tán biệt đội Avengers.

  • tán loạn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disband " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "disband" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "disband" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch