Phép dịch "disappointment" thành Tiếng Việt

sự thất vọng, thất vọng, sự là các bản dịch hàng đầu của "disappointment" thành Tiếng Việt.

disappointment noun ngữ pháp

(uncountable) The emotion felt when a strongly held expectation is not met. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự thất vọng

    noun

    emotion

    And the measure of success is how we cope with disappointment.

    Và thước đo thành công là cách ta đương đầu với sự thất vọng.

  • thất vọng

    adjective noun

    emotion

    I was greatly disappointed at hearing the news.

    Tôi đã cực kỳ thất vọng khi nghe tin.

  • sự

    noun

    emotion

    And the measure of success is how we cope with disappointment.

    Và thước đo thành công là cách ta đương đầu với sự thất vọng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 失望
    • sự chán ngán
    • sự 失望
    • điều làm chán ngán
    • điều làm thất vọng
    • Thất vọng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disappointment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "disappointment" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "disappointment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch