Phép dịch "disappoint" thành Tiếng Việt

làm thất vọng, thất vọng, làm chán ngán là các bản dịch hàng đầu của "disappoint" thành Tiếng Việt.

disappoint verb ngữ pháp

To displease by e.g. underperforming [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm thất vọng

    to displease

    Fathers are destined to disappoint sons, and sons, their fathers.

    Người cha luôn được định để làm thất vọng con trai họ, và ngược lại.

  • thất vọng

    adjective noun

    to displease

    I was greatly disappointed at hearing the news.

    Tôi đã cực kỳ thất vọng khi nghe tin.

  • làm chán ngán

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm hỏng
    • làm thất bại
    • thất ước
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disappoint " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "disappoint" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "disappoint" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch