Phép dịch "disaffection" thành Tiếng Việt

bất mãn, sự bất bình, sự chống đối lại là các bản dịch hàng đầu của "disaffection" thành Tiếng Việt.

disaffection noun ngữ pháp

Discontent; unrest. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bất mãn

    Disaffected peculiars tired of living in loops. That's...

    Họ bất mãn với việc phải sống trong các vòng thời gian.

  • sự bất bình

  • sự chống đối lại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự không bằng lòng
    • sự không thân thiện
    • sự không trung thành
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disaffection " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "disaffection" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bất bình · bất mãn · chống đối lại · không bằng lòng · không thân thiện · không trung thành
  • chia rẽ · gây oán giận · ly gián · làm mất thiện cảm
Thêm

Bản dịch "disaffection" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch