Phép dịch "disaffect" thành Tiếng Việt

chia rẽ, gây oán giận, ly gián là các bản dịch hàng đầu của "disaffect" thành Tiếng Việt.

disaffect verb ngữ pháp

To cause a loss of affection, sympathy or loyalty; to alienate or estrange [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chia rẽ

  • gây oán giận

  • ly gián

  • làm mất thiện cảm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disaffect " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "disaffect" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bất mãn · sự bất bình · sự chống đối lại · sự không bằng lòng · sự không thân thiện · sự không trung thành
  • bất bình · bất mãn · chống đối lại · không bằng lòng · không thân thiện · không trung thành
  • bất mãn · sự bất bình · sự chống đối lại · sự không bằng lòng · sự không thân thiện · sự không trung thành
Thêm

Bản dịch "disaffect" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch