Phép dịch "dirk" thành Tiếng Việt

dao găm là bản dịch của "dirk" thành Tiếng Việt.

dirk verb noun ngữ pháp

A long Scottish dagger with a straight blade. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dao găm

    noun

    Put that dirk down, Boyle.

    Bỏ dao găm xuống đi Boyle.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dirk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dirk proper

A male given name of German and Dutch origin, cognate to Derek. [..]

+ Thêm

"Dirk" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dirk trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "dirk"

Các cụm từ tương tự như "dirk" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dirk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch