Phép dịch "diriment" thành Tiếng Việt

bãi bỏ, thủ tiêu là các bản dịch hàng đầu của "diriment" thành Tiếng Việt.

diriment adjective ngữ pháp

Serving to invalidate an attempted marriage.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bãi bỏ

  • thủ tiêu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " diriment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "diriment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch