Phép dịch "directive" thành Tiếng Việt

chỉ thị, chi phối, chỉ dẫn là các bản dịch hàng đầu của "directive" thành Tiếng Việt.

directive adjective noun ngữ pháp

serving to direct, indicate, or guide. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chỉ thị

    He has given clear directives about how we should behave.

    Ngài đã đưa ra những chỉ thị rõ ràng về cách chúng ta nên xử sự.

  • chi phối

    adjective
  • chỉ dẫn

    adjective

    Why can it be difficult to follow direction?

    Tại sao có thể chúng ta thấy khó để làm theo sự chỉ dẫn?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chỉ huy
    • hướng dẫn
    • lời hướng dẫn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " directive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "directive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "directive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch