Phép dịch "din" thành Tiếng Việt

tiếng ầm ĩ, làm om sòm, làm điếc tai là các bản dịch hàng đầu của "din" thành Tiếng Việt.

din verb noun ngữ pháp

A loud noise; a cacophony or loud commotion. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiếng ầm ĩ

  • làm om sòm

  • làm điếc tai

    Because we're too deafened by the din of our bodies to hear God's Word.

    Bởi vì chúng tôi bị sự rền rĩ của cơ thể làm điếc tai nên không nghe được lời của Chúa?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm ầm ĩ
    • làm ồn ào
    • tiếng om sòm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " din " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

DIN Acronym

Deutsches Institut für Normung. (German Institute for Standardization) [..]

+ Thêm

"DIN" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho DIN trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "din" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "din" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch