Phép dịch "dimension" thành Tiếng Việt

chiều, kích thước, cỡ là các bản dịch hàng đầu của "dimension" thành Tiếng Việt.

dimension verb noun ngữ pháp

A single aspect of a given thing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chiều

    noun

    An attribute that further defines an entity. [..]

    And we can't conceive of dreaming in both dimensions at the same time.

    Và chúng ta không thể thai nghén giấc mơ trong cả hai chiều cùng một lúc.

  • kích thước

    noun

    Note that the outer and the inner gates are identical in overall dimensions.

    Hãy lưu ý rằng các cổng ngoài và cổng trong đều có cùng kích thước.

  • cỡ

    Naturally, with a story of these dimensions.

    Tự nhiên thôi, với một câu chuyện tầm cỡ như vậy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bề
    • khổ
    • quy mô
    • thứ nguyên
    • đo kích thước
    • định kích thước
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dimension " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dimension" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dimension" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch