Phép dịch "diligently" thành Tiếng Việt
cần cù, mẫn cán, một cách siêng năng là các bản dịch hàng đầu của "diligently" thành Tiếng Việt.
diligently
adverb
ngữ pháp
In a diligent manner, with appropriate effort, carefully. [..]
-
cần cù
He is as diligent as he is skillful.
Rất cần cù và lại giỏi giang nữa.
-
mẫn cán
-
một cách siêng năng
In any case, regularity and diligence are of utmost importance.
Trong mọi trường hợp cần làm việc này một cách siêng năng và đều đặn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- siêng năng
- sốt sắng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diligently " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "diligently" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
siêng năng · sự chuyên cần · sự cần cù · sự siêng năng · tính siêng năng · xe ngựa chở khách
-
chăm
-
chuyên · chuyên cần · chăm · cần · cần cù · hay làm · mẫn cán · siêng · siêng năng
-
chuyên · chuyên cần · chăm · cần · cần cù · hay làm · mẫn cán · siêng · siêng năng
Thêm ví dụ
Thêm