Phép dịch "diligent" thành Tiếng Việt
siêng năng, chuyên cần, siêng là các bản dịch hàng đầu của "diligent" thành Tiếng Việt.
diligent
adjective
ngữ pháp
Performing with intense concentration, focus, responsible regard. [..]
-
siêng năng
adjectiveThese periods are even more enjoyable after we have worked diligently.
Những giây phút này trở nên thích thú hơn sau những ngày làm việc siêng năng.
-
chuyên cần
adjectiveWrite what you think it means to diligently seek.
Viết ra điều các em nghĩ việc chuyên cần tìm kiếm có nghĩa là gì.
-
siêng
adjectiveThese periods are even more enjoyable after we have worked diligently.
Những giây phút này trở nên thích thú hơn sau những ngày làm việc siêng năng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chuyên
- chăm
- cần cù
- hay làm
- mẫn cán
- cần
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diligent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "diligent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cần cù · mẫn cán · một cách siêng năng · siêng năng · sốt sắng
-
siêng năng · sự chuyên cần · sự cần cù · sự siêng năng · tính siêng năng · xe ngựa chở khách
-
chăm
Thêm ví dụ
Thêm