Phép dịch "digital" thành Tiếng Việt

phím, số, chữ số là các bản dịch hàng đầu của "digital" thành Tiếng Việt.

digital adjective noun ngữ pháp

Having to do with digits (fingers or toes); performed with a finger. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phím

    noun
  • số

    adjective noun

    It looks like a cell phone but it's really like a digital black hole.

    Trông thì giống cái điện thoại nhưng thực chất nó là cái lỗ đen dạng số.

  • chữ số

    noun

    She was a digit, a nanobyte in a stream of data.

    Cô ấy là một chữ số, một nanobyte trong dòng chảy dữ liệu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kỹ thuật số
    • ngón tay
    • thuộc dạng số
    • thuộc số tự
    • đoạn biến
    • số thức
    • thuộc số
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " digital " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Digital
+ Thêm

"Digital" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Digital trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "digital" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "digital" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch