Phép dịch "digit" thành Tiếng Việt

ngón tay, chữ số, ngón là các bản dịch hàng đầu của "digit" thành Tiếng Việt.

digit verb noun ngữ pháp

A finger or toe. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngón tay

    noun

    As you can see, I use my finger to interact with my digital body.

    Như bạn thấy, tôi dùng ngón tay mình để tương tác với cơ thể kĩ thuật số đây.

  • chữ số

    noun

    numeral

    She was a digit, a nanobyte in a stream of data.

    Cô ấy là một chữ số, một nanobyte trong dòng chảy dữ liệu.

  • ngón

    finger or toe

    Because you need ten extra digits.

    Cô cần thêm 10 ngón tay nữa để giúp đỡ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • con số
    • số
    • ngón chân
    • hiện số
    • hàng số
    • ký số
    • số tự
    • Ngón
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " digit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "digit"

Các cụm từ tương tự như "digit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "digit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch