Phép dịch "dictatorialness" thành Tiếng Việt
sự, chính thể, chỉ chế độ là các bản dịch hàng đầu của "dictatorialness" thành Tiếng Việt.
dictatorialness
noun
ngữ pháp
The state or quality of being dictatorial. [..]
-
sự
noun -
chính thể
-
chỉ chế độ
-
xem dictatorial
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dictatorialness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dictatorialness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
độc tài · độc đoán
-
độc tài
Thêm ví dụ
Thêm