Phép dịch "dictatorially" thành Tiếng Việt
độc tài, độc đoán là các bản dịch hàng đầu của "dictatorially" thành Tiếng Việt.
dictatorially
adverb
ngữ pháp
In a dictatorial manner. [..]
-
độc tài
Bedell was not deterred by such dictatorial views.
Bedell không để những quan điểm độc tài như thế cản trở mình.
-
độc đoán
He thus avoided an overbearing, dictatorial attitude.
Như vậy, ông đã tránh thái độ kẻ cả, độc đoán.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dictatorially " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dictatorially" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chính thể · chỉ chế độ · sự · xem dictatorial
-
độc tài
Thêm ví dụ
Thêm