Phép dịch "diagrammatically" thành Tiếng Việt

sơ lược, theo biểu đồ là các bản dịch hàng đầu của "diagrammatically" thành Tiếng Việt.

diagrammatically adverb ngữ pháp

In the manner of a diagram; a graphic representation used to show how something works. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sơ lược

  • theo biểu đồ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " diagrammatically " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "diagrammatically" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "diagrammatically" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch