Phép dịch "deviance" thành Tiếng Việt

Lệch lạc là bản dịch của "deviance" thành Tiếng Việt.

deviance noun ngữ pháp

(sociology) Actions or behaviors that violate formal and informal cultural norms such as law and the discouragement from public nose-picking. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Lệch lạc

    action or behavior that violates social norms

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deviance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "deviance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch